ngư ·

(yu2)

Bộ thủ số 195 · 11 nét (195 部首 · 11 195 bùshǒu · 11 huà)

Bộ thủ ⿂ (ngư) — nghĩa: cá, 11 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "cá" (⿂) là một tượng hình của con cá nhìn từ phía bên, với phần đầu, thân và vây được biểu thị rõ ràng. Nó xuất phát từ các chữ tượng hình trong giáp cốt văn cổ đại.

Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ cá—phía trên là đầu, giữa là thân và vây, phía dưới là đuôi—cảnh báo bạn sẽ nhớ một con cá bơi lơ lửng dưới nước.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • ngư

    HSK 2

    8 nét

  • dāođao

    cá dao (Coilia ectenes)

    10 nét

  • 𫚒

    cá thuộc họ cá hồng (dùng trong tên gọi loài cá)

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.