粿

quả

HỌ HÁN-VIỆT

Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 粿 (âm quả). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm quả còn dùng cho:

TỪ TRUNG CHỨA CHỮ NÀY

Sắp ra mắt, phần này sẽ liệt kê các từ Trung HSK 1-6 chứa chữ này, đồng bộ với heatmap Hán-Việt (PRD-0020).

Hán-Việt của 粿 — quả | KoiSpeak