phong · gió

fēng (feng1)

Bộ thủ số 182 · 9 nét (182 部首 · 9 182 bùshǒu · 9 huà)

Bộ thủ ⾵ (phong) — nghĩa: gió, 9 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "gió" (⾵) bắt nguồn từ một chữ tượng hình mô tả gió và các hiện tượng thời tiết. Trong triện thư, nó được biểu diễn bằng một hình dáng có các nét uốn lượn, gợi nhớ tới chuyển động tự do và không nhìn thấy được của gió.

Mẹo nhớ: Hình dáng uốn lượn của bộ thủ "gió" giống như những luồng không khí bay qua, minh họa chuyển động tự do của gió.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.