- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
Nhà sản xuất này sản xuất điện thoại di động.
nhà sản xuất; nhà cung cấp
nhà sản xuất; nhà chế tạo
Nhà sản xuất này sản xuất điện thoại di động.
nhà sản xuất; nhà cung cấp
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
nhà sản xuất; nhà chế tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.