- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nội quy nhà máy; quy định xưởng
Xin hãy tuân thủ quy định của nhà máy.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nội quy nhà máy; quy định xưởng
Xin hãy tuân thủ quy định của nhà máy.
nội quy nhà máy; quy định xưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.