- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử
Cổ phiếu này đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.
mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử
Cổ phiếu này đã đạt mức cao nhất mọi thời đại.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử
mức cao kỷ lục mọi thời đại; đỉnh cao lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.