- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử
Thời kỳ lịch sử này rất quan trọng.
thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử
Thời kỳ lịch sử này rất quan trọng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử
thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.