- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
Anh ấy kể cho tôi mọi chuyện từ đầu đến cuối.
đầy đủ từ đầu đến cuối; nguyên vẹn; y nguyên
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện nguyên văn cho tôi.
từ đầu đến cuối; nguyên vẹn như thực; đầy đủ trung thực
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
trước sau; trước và sau; từ đầu đến cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.
Xin bạn hãy kể lại sự việc đúng như sự thật cho tôi.
nguyên văn; đúng như nguyên bản; từ đầu đến cuối
Anh ấy đã kể cho tôi mọi chuyện một cách nguyên văn.