- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
nguyên vẹn như cũ; y như cũ
Xin hãy giữ nguyên trạng.
hình dạng ban đầu; bản chất thật (nguyên hình)
nguyên vẹn như cũ; y như cũ
Xin hãy giữ nguyên trạng.
hình dạng ban đầu; bản chất thật (nguyên hình)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
nguyên vẹn như cũ; y như cũ
nguyên vẹn như cũ; y như cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.