- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp
Rác thải nhà bếp nên được phân loại.
thức ăn thừa; rác thực phẩm
Rác thải thực phẩm nên được phân loại.
rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp
Rác thải nhà bếp nên được phân loại.
thức ăn thừa; rác thực phẩm
Rác thải thực phẩm nên được phân loại.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp
rác thải nhà bếp; phế phẩm nhà bếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.