- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
gắn bó bên nhau; nương tựa nhau
Họ ở bên nhau.
gắn bó bên nhau; nương tựa nhau
Họ ở bên nhau.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
gắn bó bên nhau; nương tựa nhau
gắn bó bên nhau; nương tựa nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.