- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
Họ đã chiến đấu cả ngày.
giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
Họ đã chiến đấu cả ngày.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
giao chiến giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.