bộ “hán” (chữ 厂) trong chữ Hán (bộ thứ 27 của Khang Hi), có trong các chữ như 原, 历, 压, v.v.
bộ “hán” (chữ 厂) trong chữ Hán (bộ thứ 27 của Khang Hi), có trong các chữ như 原, 历, 压, v.v.
bộ “hán” (chữ 厂) trong chữ Hán (bộ thứ 27 của Khang Hi), có trong các chữ như 原, 历, 压, v.v.(kế thừa)
中汉字中表示山崖的部首hànzì zhōng biǎoshì shānyá de bùshǒu
Chữ này có bộ hán.
bộ “hán” (chữ 厂) trong chữ Hán (bộ thứ 27 của Khang Hi), có trong các chữ như 原, 历, 压, v.v.(kế thừa)
中汉字中表示山崖的部首hànzì zhōng biǎoshì shānyá de bùshǒu
Chữ này có bộ hán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.