- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
phục cổ; hoài cổ; phong cách cổ điển
Anh ấy thích quần áo phong cách retro.
hoài cổ; phục cổ; phong cách retro
Anh ấy thích phong cách cổ điển.
hoài cổ; phục cổ; (phong cách) retro
phục cổ; hoài cổ; phong cách cổ điển
Anh ấy thích quần áo phong cách retro.
hoài cổ; phục cổ; phong cách retro
Anh ấy thích phong cách cổ điển.
hoài cổ; phục cổ; (phong cách) retro
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
phục cổ; hoài cổ; phong cách cổ điển
phục cổ; hoài cổ; phong cách cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Phong cách này rất cổ điển.
hoài cổ; phục cổ; phong cách retro
Cô ấy thích quần áo phong cách retro.
Phong cách này rất cổ điển.
hoài cổ; phục cổ; phong cách retro
Cô ấy thích quần áo phong cách retro.