- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phức hợp; tổng hợp; phức
Đây là vật liệu tổng hợp.
hỗn hợp; tổng hợp; kết hợp
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
kết hợp; tổng hợp; phức hợp
Từ này là từ ghép.
phức hợp; tổng hợp; phức
Đây là vật liệu tổng hợp.
hỗn hợp; tổng hợp; kết hợp
Đây là một loại vật liệu tổng hợp.
kết hợp; tổng hợp; phức hợp
Từ này là từ ghép.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phức hợp; tổng hợp; phức
phức hợp; tổng hợp; phức
kết hợp; liên kết; phối hợp
Hai loại vật liệu này có thể kết hợp.
tái hợp (của một cặp đôi); hợp lại
Họ đã quay lại với nhau rồi.
hòa giải; làm lành (với người từng xa cách)
Họ đã làm lành rồi.
kết hợp; liên kết; phối hợp
Hai loại vật liệu này có thể kết hợp.
tái hợp (của một cặp đôi); hợp lại
Họ đã quay lại với nhau rồi.
hòa giải; làm lành (với người từng xa cách)
Họ đã làm lành rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.