- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
cung tổng hợp; cung phức hợp (trong bắn cung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.