- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Nguyên âm kép được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên âm.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai nguyên âm.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Nguyên âm kép được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên âm.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
nguyên âm đôi; nguyên âm phức hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.