- 口khẩu(miệng)
- 及cập(đến, với tới)
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
tái nghiện (thuốc lá hoặc ma túy sau khi đã cai)
Sau khi cai thuốc, anh ấy lại hút thuốc trở lại.
tái nghiện (hút thuốc hoặc ma túy)
Anh ấy đã tái nghiện.
tái nghiện (thuốc lá hoặc ma túy sau khi đã cai)
Sau khi cai thuốc, anh ấy lại hút thuốc trở lại.
tái nghiện (hút thuốc hoặc ma túy)
Anh ấy đã tái nghiện.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
tái nghiện (thuốc lá hoặc ma túy sau khi đã cai)
tái nghiện (thuốc lá hoặc ma túy sau khi đã cai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.