- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
mở cửa trở lại; tái hoạt động (của cửa hàng, chợ)
Cửa hàng này đã mở cửa trở lại.
mở cửa trở lại; tái hoạt động (của cửa hàng, chợ)
Cửa hàng này đã mở cửa trở lại.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
mở cửa trở lại; tái hoạt động (của cửa hàng, chợ)
mở cửa trở lại; tái hoạt động (của cửa hàng, chợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.