- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
khôi phục cái cũ; phục hồi lề lối cũ
Chúng ta không thể phục hồi lại cách cũ.
khôi phục lại như cũ; phục hồi trạng thái cũ
Anh ấy muốn trở lại quá khứ.
khôi phục cái cũ; phục hồi lề lối cũ
Chúng ta không thể phục hồi lại cách cũ.
khôi phục lại như cũ; phục hồi trạng thái cũ
Anh ấy muốn trở lại quá khứ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
khôi phục cái cũ; phục hồi lề lối cũ
khôi phục cái cũ; phục hồi lề lối cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.