- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
làm phức tạp; trở nên phức tạp
Đừng làm mọi việc phức tạp hóa.
làm phức tạp; trở nên phức tạp
Đừng làm mọi việc phức tạp hóa.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
làm phức tạp; trở nên phức tạp
làm phức tạp; trở nên phức tạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.