- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
hộp kiểm; ô tích chọn
Vui lòng chọn vào ô kiểm.
hộp kiểm; ô tích chọn
Vui lòng chọn vào ô kiểm.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
hộp kiểm; ô tích chọn
hộp kiểm; ô tích chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.