- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
hè lệnh; mùa hè
Trại hè rất thú vị.
thời tiết mùa hè; khí hậu mùa hè
Giờ mùa hè sắp đến rồi.
hè lệnh; mùa hè
Trại hè rất thú vị.
thời tiết mùa hè; khí hậu mùa hè
Giờ mùa hè sắp đến rồi.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
hè lệnh; mùa hè
hè lệnh; mùa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.