- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần áo mùa hè; trang phục mùa hè
Bộ quần áo mùa hè này rất đẹp.
quần áo mùa hè; trang phục mùa hè
Bộ quần áo mùa hè này rất đẹp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần áo mùa hè; trang phục mùa hè
quần áo mùa hè; trang phục mùa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.