- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
trông mong; kỳ vọng
Tôi mong sớm được về nhà.
trông mong; kỳ vọng
Tôi mong sớm được về nhà.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
trông mong; kỳ vọng
trông mong; kỳ vọng