- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở sách; bắt đầu đọc sách
Mở sách ra là có ích.
thi mở sách; mở sách
Thi mở sách dễ hơn.
mở sách; bắt đầu đọc sách
Mở sách ra là có ích.
thi mở sách; mở sách
Thi mở sách dễ hơn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
mở sách; bắt đầu đọc sách
mở sách; bắt đầu đọc sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.