- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tổ chức lễ truy điệu
Họ tổ chức lễ truy điệu cho người đã khuất.
tổ chức lễ tang; bắt đầu lễ viếng
Họ tổ chức tang lễ cho anh ấy.
tổ chức lễ truy điệu
Họ tổ chức lễ truy điệu cho người đã khuất.
tổ chức lễ tang; bắt đầu lễ viếng
Họ tổ chức tang lễ cho anh ấy.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
tổ chức lễ truy điệu
tổ chức lễ truy điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.