- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai vị; kích thích cảm giác ngon miệng
Món ăn này rất khai vị.
khai vị; kích thích cảm giác ngon miệng
Món ăn này rất khai vị.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai vị; kích thích cảm giác ngon miệng
khai vị; kích thích cảm giác ngon miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.