- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở; giải; tháo gỡ
Xin hãy mở gói hàng này.
mở; giải; tháo gỡ
Xin hãy mở gói hàng này.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
mở; giải; tháo gỡ
mở; giải; tháo gỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.