- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khổ sách; khổ in (ví dụ: khổ 16 tương đương A4)
Khổ sách này là 16K.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
khổ sách; khổ in (ví dụ: khổ 16 tương đương A4)
Khổ sách này là 16K.
khổ sách; khổ in (ví dụ: khổ 16 tương đương A4)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.