- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai thác; khai mỏ
Họ khai thác mỏ ở đây.
khai thác mỏ; khai mỏ
khai thác; khai mỏ
Họ khai thác mỏ ở đây.
khai thác mỏ; khai mỏ
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
khai thác; khai mỏ
khai thác; khai mỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.