- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
mở; thành lập; khai lập (tài khoản, chi nhánh...)
Công ty chúng tôi đã mở một tài khoản mới.
lập (hóa đơn, đơn thuốc, chứng từ...); khai lập
Xin vui lòng lập một hóa đơn.
mở; thành lập; khai lập (tài khoản, chi nhánh...)
Công ty chúng tôi đã mở một tài khoản mới.
lập (hóa đơn, đơn thuốc, chứng từ...); khai lập
Xin vui lòng lập một hóa đơn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.