- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai trương trạm mới; đưa trạm vào hoạt động
Khi nào nhà ga mới này đi vào hoạt động?
khai trương trạm mới; đưa trạm vào hoạt động
Khi nào nhà ga mới này đi vào hoạt động?
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
khai trương trạm mới; đưa trạm vào hoạt động
khai trương trạm mới; đưa trạm vào hoạt động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.