- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai vị; kích thích ăn ngon
Món này rất khai vị.
kích thích vị giác; khai vị
Món này rất khai vị.
kích thích cảm giác thèm ăn; khai vị
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
khai vị; kích thích ăn ngon
Món này rất khai vị.
kích thích vị giác; khai vị
Món này rất khai vị.
kích thích cảm giác thèm ăn; khai vị
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
khai vị; kích thích ăn ngon
khai vị; kích thích ăn ngon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trêu chọc; (bóng) chơi khăm; giỡn mặt
Anh ấy thích trêu chọc.
trêu chọc; (bóng) chơi khăm; giỡn mặt
Anh ấy thích trêu chọc.