- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
làm mặt cô dâu (nhổ lông mặt và tỉa chân tóc trước lễ cưới) (cổ)
Cô dâu cạo mặt để đẹp hơn.
làm mặt (trang điểm hoặc tạo hình khuôn mặt cho cô dâu trước lễ cưới); khắc mặt (tượng)
Cô ấy đang khắc mặt.
làm mặt cô dâu (nhổ lông mặt và tỉa chân tóc trước lễ cưới) (cổ)
Cô dâu cạo mặt để đẹp hơn.
làm mặt (trang điểm hoặc tạo hình khuôn mặt cho cô dâu trước lễ cưới); khắc mặt (tượng)
Cô ấy đang khắc mặt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
làm mặt cô dâu (nhổ lông mặt và tỉa chân tóc trước lễ cưới) (cổ)
làm mặt cô dâu (nhổ lông mặt và tỉa chân tóc trước lễ cưới) (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.