- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nói ra; nói thành lời
Cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.
lên tiếng; mở miệng nói
nói ra; nói thành lời
Cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.
lên tiếng; mở miệng nói
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.
nói ra; nói thành lời
nói ra; nói thành lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.