- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai hoang; khẩn đất hoang
Nông dân khai hoang trồng trọt.
khai hoang; khẩn đất hoang
Nông dân khai hoang trồng trọt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
khai hoang; khẩn đất hoang
khai hoang; khẩn đất hoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.