- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
xẻ tà; đường xẻ (trên quần áo)
Chiếc váy này xẻ tà rất cao.
xẻ tà; đường xẻ (trên quần áo)
Chiếc váy này xẻ tà rất cao.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
xẻ tà; đường xẻ (trên quần áo)
xẻ tà; đường xẻ (trên quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.