- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
áo cài khuy kiểu Trung Quốc; áo khai khâm
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
áo hở ngực; (áo) mở khuy (cho mát)
Trời nóng quá, anh ấy đã cởi cúc áo sơ mi ra.
áo cài khuy kiểu Trung Quốc; áo khai khâm
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
áo hở ngực; (áo) mở khuy (cho mát)
Trời nóng quá, anh ấy đã cởi cúc áo sơ mi ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
áo cài khuy kiểu Trung Quốc; áo khai khâm
áo cài khuy kiểu Trung Quốc; áo khai khâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.