- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tàn và rụng (của hoa); héo tàn
Hoa đã tàn rồi.
tàn và rụng (của hoa); héo tàn
Hoa đã tàn rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tài sản bị đánh phá tan tành là sự thất bại.
tàn và rụng (của hoa); héo tàn
tàn và rụng (của hoa); héo tàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.