- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lập hóa đơn; mở sổ tính tiền
Xin hãy lập hóa đơn cho tôi.
lập hóa đơn; mở sổ tính tiền
Xin hãy lập hóa đơn cho tôi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
lập hóa đơn; mở sổ tính tiền
lập hóa đơn; mở sổ tính tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.