- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tai nạn mở cửa xe (người trong xe mở cửa bất ngờ gây tai nạn cho người đi đường)
Việc mở cửa xe bất cẩn rất nguy hiểm.
tai nạn mở cửa xe (người trong xe mở cửa bất ngờ gây tai nạn cho người đi đường)
Việc mở cửa xe bất cẩn rất nguy hiểm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tai nạn mở cửa xe (người trong xe mở cửa bất ngờ gây tai nạn cho người đi đường)
tai nạn mở cửa xe (người trong xe mở cửa bất ngờ gây tai nạn cho người đi đường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.