- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu chửi mắng; xổ nho
Anh ấy bắt đầu chửi rủa rồi.
bắt đầu chửi mắng; xổ nho
Anh ấy bắt đầu chửi rủa rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
bắt đầu chửi mắng; xổ nho
bắt đầu chửi mắng; xổ nho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.