- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
dị hoá; ngoại hoá; lạc loài hóa
Chủ nghĩa tư bản dẫn đến sự tha hóa lao động.
nới lỏng; nới rộng (hạn chế, quy định)
Dị hóa là một khái niệm trong ngôn ngữ học.
dị hoá; ngoại hoá; lạc loài hóa
Chủ nghĩa tư bản dẫn đến sự tha hóa lao động.
nới lỏng; nới rộng (hạn chế, quy định)
Dị hóa là một khái niệm trong ngôn ngữ học.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
dị hoá; ngoại hoá; lạc loài hóa
dị hoá; ngoại hoá; lạc loài hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.