- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tia phóng xạ; tia bức xạ
Sinh vật dị hình.
dị hình; lạ lùng; khác thường
Đây là một loại sinh vật dị hình.
bệnh phóng xạ
Loài sinh vật dị hình này rất kỳ lạ.
tia phóng xạ; tia bức xạ
Sinh vật dị hình.
dị hình; lạ lùng; khác thường
Đây là một loại sinh vật dị hình.
bệnh phóng xạ
Loài sinh vật dị hình này rất kỳ lạ.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
tia phóng xạ; tia bức xạ
tia phóng xạ; tia bức xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.