- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
Người ngoài hành tinh có thật không?
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
Người ngoài hành tinh có thật không?
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.