- 木mộc(cây, gỗ)
- 羊dương(con dê)
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
sự khác biệt; phân biệt
Ánh mắt anh ấy nhìn tôi có chút khác lạ.
tính khí kỳ quặc; lập dị
sự khác biệt; phân biệt
Ánh mắt anh ấy nhìn tôi có chút khác lạ.
tính khí kỳ quặc; lập dị
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
sự khác biệt; phân biệt
sự khác biệt; phân biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.