- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
làm ngắn lại; rút ngắn
Làm ơn cắt tóc ngắn một chút.
làm ngắn lại; rút ngắn
Làm ơn cắt ngắn quần một chút.
làm ngắn lại; rút ngắn
Làm ơn cắt tóc ngắn một chút.
làm ngắn lại; rút ngắn
Làm ơn cắt ngắn quần một chút.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
làm ngắn lại; rút ngắn
làm ngắn lại; rút ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.