- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
làm bẩn; làm dơ
中使某物变得不干净shǐ mǒuwù biàn de búgānnjìng
Đừng làm bẩn quần áo của bạn.
bôi; trát; phết
Đừng làm bẩn quần áo.
gian dâm; hiếp dâm; gian ác
làm bẩn; làm dơ
中使某物变得不干净shǐ mǒuwù biàn de búgānnjìng
Đừng làm bẩn quần áo của bạn.
bôi; trát; phết
Đừng làm bẩn quần áo.
gian dâm; hiếp dâm; gian ác
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
làm bẩn; làm dơ
làm bẩn; làm dơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中使某物变得不干净;玷污shǐ mǒuwù biànde búgānnjìng;diànwū
中使某物变得不干净;玷污shǐ mǒuwù biànde búgānnjìng;diànwū