- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
tệ nạn; khuyết điểm; nhược điểm
Căn bệnh này rất khó giải quyết.
xấu xa; tắc trở; bĩ (quẻ Bĩ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự bế tắc)
Chế độ này có rất nhiều tệ hại.
tệ nạn; khuyết điểm; bệnh tật (của xã hội/tổ chức)
tệ nạn; khuyết điểm; nhược điểm
Căn bệnh này rất khó giải quyết.
xấu xa; tắc trở; bĩ (quẻ Bĩ trong Kinh Dịch, tượng trưng cho sự bế tắc)
Chế độ này có rất nhiều tệ hại.
tệ nạn; khuyết điểm; bệnh tật (của xã hội/tổ chức)
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
tệ nạn; khuyết điểm; nhược điểm
tệ nạn; khuyết điểm; nhược điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại tệ nạn này rất khó giải quyết.
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
Kế hoạch này có rất nhiều nhược điểm.
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
Cách làm này có rất nhiều nhược điểm.
Loại tệ nạn này rất khó giải quyết.
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
Kế hoạch này có rất nhiều nhược điểm.
tệ nạn; nhược điểm; khuyết điểm
Cách làm này có rất nhiều nhược điểm.